Bugeja Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel 21 15:02 4.2 2 0.9 31.9% 21.7% 69.6% 0 0
Total League Total League 21 15:02 4.2 2 0.9 31.9% 21.7% 69.6% 0 0
Amicale Steesel 21 6:54 2.2 0.9 0.4 39.1% 20.8% 83.3% 0 0
Amicale Steesel 12 4:24 1.3 0.4 0.2 46.2% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions