Bugayova Iryna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankivsk-Prykarpattia W 21 29:43 13 7.7 1.1 52.5% 33.3% 66.7% 6 0
Superleague W Superleague W 19 29:37 13.7 7.7 1.1 54.1% 30.0% 68.8% 6 0
CEWL Women CEWL Women 2 30:34 6.5 7 1.5 33.3% 66.7% 25.0% 0 0
Frankivsk-Prykarpattia W 25 17:02 7.6 5.2 0.9 57.1% 33.3% 72.5% 2 0
Frankivsk-Prykarpattia W 10 15:18 5.8 3.4 0.8 48.8% 33.3% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions