Budrys Tadas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava Plunges Olimpas 40 26:57 14.9 9.4 2.2 54.2% 33.3% 61.9% 21 0
LKL LKL 3 6:17 2 0.7 0.7 37.5% 0% 0% 0 0
NKL NKL 37 28:38 16 10.1 2.4 54.5% 33.3% 61.9% 21 0
Kretinga 39 18:13 10.5 6 0.9 56.4% 29.7% 55.4% 5 0
BC Olimpas Palanga 51 11:51 5.7 3.2 0.3 53.9% 12.5% 71.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions