Buckner Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo 3 14:22 3 3 0.3 57.1% 0% 25.0% 0 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 14:22 3 3 0.3 57.1% 0% 25.0% 0 0
Urunday Final Spor 15 31:01 13.4 8.2 2.3 60.7% 100.0% 56.2% 3 0
Bordo Sportif 34 29:10 13.2 7 2.1 58.6% 0.0% 61.7% 4 0
iLab Basketbol 4 25:21 13.8 6 1.5 68.8% 0% 73.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions