Buckner Angelika

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KAZL Split W 8 33:06 14.1 4.2 2.9 31.5% 20.7% 78.7% 1 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 8 33:06 14.1 4.2 2.9 31.5% 20.7% 78.7% 1 0
KAZL Split W 22 31:43 18 5 2.5 43.3% 30.9% 67.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions