Buchanan Tray

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 30 25:40 14.4 2.1 2.1 39.5% 36.3% 78.0% 0 0
BBL BBL 28 25:14 14.5 2 2.1 40.0% 37.3% 77.9% 0 0
German Cup German Cup 2 31:51 13 3.5 2 33.3% 25.0% 80.0% 0 0
Le Mans Monaco 3 26:35 15 1.3 3 14.3% 14.3% 89.5% 0 0
Le Mans 32 22:30 12.2 1.6 1.6 38.0% 38.0% 80.9% 0 0
Le Mans 5 19:58 10.4 0.8 2.2 37.5% 37.5% 100.0% 0 0
La Rochelle 40 24:58 16.2 2.8 2.6 40.9% 40.0% 86.0% 0 0
La Rochelle 1 16:06 6 1 0 50.0% 0.0% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions