Bucas Dominykas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 33 27:56 13 6.2 2 47.4% 39.5% 70.0% 4 0
NKL NKL 33 27:56 13 6.2 2 47.4% 39.5% 70.0% 4 0
Ukmerges Stekas 37 22:59 9.4 5.4 0.8 40.6% 35.2% 76.0% 4 0
Ukmerges Stekas 18 23:27 11 4.6 1.8 55.1% 43.5% 72.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions