Brzoja Mislav

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cedevita Junior 19 23:21 8.4 5.2 2.2 42.7% 21.4% 70.7% 1 0
Premijer liga Premijer liga 18 23:04 8.3 5.2 1.9 44.1% 21.7% 72.7% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 28:32 10 6 8 30.8% 20.0% 33.3% 0 0
Cedevita Junior 11 20:09 8.9 3 2.2 58.1% 42.1% 75.0% 0 0
Cedevita Junior 35 27:32 10.5 5.3 3 44.2% 19.2% 80.7% 3 0
Cedevita Junior 11 26:29 10.4 4 2.8 41.9% 35.0% 86.5% 0 0
Dinamo Zagreb 38 25:07 12 4.7 3.4 47.5% 27.2% 76.9% 2 0
Dinamo Zagreb 7 23:46 13.4 3.7 2.7 61.2% 0.0% 94.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions