Bryson Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 17 24:43 13.2 3.4 1 50.0% 41.0% 72.5% 0 0
Superliga Superliga 17 24:43 13.2 3.4 1 50.0% 41.0% 72.5% 0 0
Gambusinos 2 27:57 13 7 3 34.8% 8.3% 75.0% 1 0
Marinos 31 31:30 16.5 4.4 2 47.4% 36.8% 66.4% 0 0
Astros 47 25:57 12.2 4.5 1.4 48.3% 38.3% 74.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions