Bryant Thomas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 5 24:54 15.2 11.6 0.8 52.8% 25.0% 81.0% 3 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 24:54 15.2 11.6 0.8 52.8% 25.0% 81.0% 3 0
Ventspils 9 23:16 14.2 8.4 1.3 54.9% 37.0% 65.1% 4 0
Ventspils 29 25:33 13.3 6.8 1.2 57.1% 29.0% 75.5% 6 0
Inter Bratislava GKK Sibenka 36 21:36 7 5.4 0.6 50.3% 25.0% 67.9% 1 0
Spartak Pleven 3 18:30 5.3 5 1 75.0% 0.0% 57.1% 0 0
Spartak Pleven 41 24:18 9.9 5.3 1 55.8% 37.7% 75.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions