Bryant John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Syntainics MBC 14 8:24 3.9 2.2 0.7 44.7% 30.4% 68.4% 0 0
BBL BBL 8 6:44 2.8 1.9 0.4 31.2% 27.3% 69.2% 0 0
German Cup German Cup 1 5:03 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 5 11:44 6.4 3 1.4 60.0% 40.0% 66.7% 0 0
Syntainics MBC 41 9:31 4.1 2.1 0.6 54.8% 31.1% 90.5% 0 0
Syntainics MBC 36 14:55 7.9 4.1 1.2 57.5% 24.3% 88.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions