Bryant Elijah

Bryant Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Tel Aviv 6 24:53 13.7 0.8 4.8 47.4% 41.7% 81.8% 0 0
Super League Super League 6 24:53 13.7 0.8 4.8 47.4% 41.7% 81.8% 0 0
Hapoel Tel Aviv 42 28:47 15.1 5.2 3.4 51.2% 38.4% 85.3% 0 0
Anadolu Efes 30 22:14 11.1 2.3 3.1 49.0% 37.0% 81.1% 0 0
Anadolu Efes 39 26:56 14 4.3 3.2 44.4% 37.5% 89.0% 1 0
Anadolu Efes 20 26:29 13.2 5.1 4.2 46.9% 31.4% 77.8% 1 0
Anadolu Efes 24 21:41 9.7 3.9 2.7 46.1% 38.2% 87.2% 0 0
Milwaukee Bucks 4 19:55 10.8 3.2 1 63.6% 63.6% 80.0% 0 0
Milwaukee Bucks 7 5:18 1.4 1.3 0.1 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions