Bruyas Arthur

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
St. Chamond 37 27:44 14.6 2.8 1.6 43.8% 31.5% 79.3% 0 0
Pro B Pro B 37 27:44 14.6 2.8 1.6 43.8% 31.5% 79.3% 0 0
St. Chamond 6 18:42 9.7 3 1 36.0% 36.0% 78.9% 0 0
St. Chamond 1 20:00 13 5 3 55.6% 33.3% 66.7% 0 0
Pau-Orthez 23 26:09 9.7 3 1.5 34.9% 32.7% 71.2% 0 0
Pau-Orthez 4 21:47 6.5 2.8 1.8 40.0% 31.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions