Brussino Nicolas

Brussino Nicolas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Argentina 8 25:12 9 5.6 1.4 42.9% 37.2% 40.0% 1 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 8 25:12 9 5.6 1.4 42.9% 37.2% 40.0% 1 0
Gran Canaria 33 27:51 10.9 3.6 2.3 44.2% 35.2% 81.3% 0 0
Gran Canaria 11 25:00 13.1 4.1 2.4 45.2% 39.1% 69.4% 1 0
Gran Canaria 36 25:06 11.6 3.5 2.7 43.3% 35.0% 83.5% 0 0
Argentina Gran Canaria 28 27:16 9.1 4.2 2.5 39.0% 35.8% 69.1% 0 0
Gran Canaria 35 25:33 11.7 4.4 2.5 42.1% 33.2% 77.8% 1 0
Gran Canaria Argentina 29 25:13 11.7 3.8 3.2 40.4% 36.7% 75.4% 1 0
Dallas Mavericks 2 21:43 5.5 3.5 3 16.7% 16.7% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions