Brussino Juan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obras Sanitarias 44 19:39 9.2 2.2 3.1 35.2% 33.0% 76.2% 0 0
Liga A Liga A 40 19:50 8.9 2.2 3 33.9% 33.0% 75.9% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 4 17:45 11.2 1.8 4 47.2% 33.3% 80.0% 0 0
Quimsa 3 23:55 8.7 3 4.3 35.7% 33.3% 50.0% 0 0
Quimsa 51 23:43 9.5 2.6 5 38.0% 37.6% 81.0% 2 0
Quimsa 1 29:01 15 3 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Quimsa 49 24:41 11.3 3 4.1 41.5% 35.2% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions