Brusokas Karolis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ukmerges Stekas 31 13:58 6.2 6.1 0.4 55.8% 0.0% 36.4% 3 0
NKL NKL 31 13:58 6.2 6.1 0.4 55.8% 0.0% 36.4% 3 0
Ukmerges Stekas 33 18:03 6.9 7 0.9 58.2% 0% 36.9% 3 0
Ukmerges Stekas 35 23:16 10.6 8.6 0.9 60.2% 0.0% 39.5% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions