Brunner Matous

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USK Prague USK Prague B 26 11:32 3.7 2.6 0.4 48.0% 27.9% 70.6% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 6:52 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
1. Liga 1. Liga 16 15:11 4.6 3.7 0.6 50.0% 26.9% 70.6% 0 0
NBL NBL 9 5:35 2.6 0.8 0.1 42.9% 29.4% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions