Bruncevic Tarik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tajfun Sentjur Rogaska 18 27:22 14.8 5.9 1.4 52.3% 36.1% 77.4% 1 0
Liga UPC Liga UPC 16 26:44 14.9 5.6 1.5 53.2% 36.8% 79.5% 1 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 32:28 14.5 8.5 0.5 45.8% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions