Brozova Anna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hradec Kralove W 33 21:24 5.9 1.6 2.8 39.1% 34.0% 81.8% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 3 23:26 3.7 1.7 2 23.5% 30.0% 0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 8 20:31 6.8 1.2 3.1 52.6% 50.0% 83.3% 0 0
ZBL W ZBL W 22 21:26 5.9 1.7 2.7 37.2% 30.3% 81.2% 0 0
Czech Republic U20 W 2 17:37 5 3.5 1.5 16.7% 20.0% 87.5% 0 0
Hradec Kralove W 11 17:38 2.9 1.8 2.1 22.9% 10.5% 80.0% 0 0
Czech Republic W Czech Republic U20 W 2 11:42 5 2 1 57.1% 50.0% 100.0% 0 0
Hradec Kralove W 23 18:17 6.3 2.3 2.1 40.3% 36.5% 77.3% 0 0
Hradec Kralove W 4 12:26 3 1.5 0.5 36.4% 50.0% 100.0% 0 0
Czech Republic U19 W 7 18:10 5.6 2 2.9 47.8% 25.0% 83.3% 0 0
Hradec Kralove W 31 15:04 3.5 1.5 1.5 33.9% 32.4% 59.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions