Browning Derek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kutaisi 31 28:07 17.2 3.1 4.4 54.6% 38.1% 82.7% 0 0
Superleague Superleague 31 28:07 17.2 3.1 4.4 54.6% 38.1% 82.7% 0 0
Can Oruro 9 33:16 26.1 7.6 2.9 48.1% 39.1% 84.4% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions