Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvark 1 17:38 4 6 2 40.0% 0.0% 0% 0 0
EASL EASL 1 17:38 4 6 2 40.0% 0.0% 0% 0 0
Kyoto Alvark 56 11:59 2.2 2.3 0.7 33.6% 18.2% 59.5% 0 0
Hiroshima D. 1 17:51 11 2 1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Fukuoka Hiroshima D. 65 19:31 4.5 4.1 1.2 40.3% 29.6% 51.3% 1 0
Chiba 7 22:36 8 5.7 1.4 49.0% 22.7% 37.5% 1 0
Chiba 59 23:08 6.8 4.9 1.3 39.8% 31.6% 58.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions