Brown Walter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canterbury Rams 19 31:14 18.3 6.6 4.3 46.1% 35.8% 71.2% 4 0
NBL NBL 19 31:14 18.3 6.6 4.3 46.1% 35.8% 71.2% 4 0
New Zealand Tasmania JackJumpers Canterbury Rams 21 26:47 11.9 5.3 1.7 47.5% 32.5% 80.0% 1 0
Tasmania JackJumpers 8 3:39 0.8 0.5 0.1 33.3% 33.3% 50.0% 0 0
Canterbury Rams 21 27:37 9.4 5.5 2 51.7% 42.2% 48.6% 0 0
Tasmania JackJumpers 4 2:05 0.2 0.8 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
New Zealand 8 17:13 2.2 4 1.4 31.8% 9.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions