Brown Troy

Brown Troy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Adelaide 13 19:27 4.6 4.3 1.8 29.3% 24.3% 63.6% 0 0
NBL NBL 13 19:27 4.6 4.3 1.8 29.3% 24.3% 63.6% 0 0
Cangrejeros 3 22:30 4 3.3 4 22.2% 0.0% 80.0% 0 0
Manisa 3 34:02 12.7 3.7 2.7 40.6% 29.4% 100.0% 0 0
Manisa 2 29:15 6 5 3.5 35.7% 12.5% 100.0% 0 0
Minnesota Timberwolves Detroit Pistons 61 14:16 4.4 2.5 1 34.9% 34.9% 86.5% 0 0
Los Angeles Lakers 80 22:51 6.5 3.7 1.2 38.4% 38.4% 84.4% 1 0
Chicago Bulls 7 12:25 3 1.6 0.9 27.8% 27.8% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions