Brown Tookie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Juventus 22 23:48 13.9 2 3.6 54.1% 45.5% 80.8% 1 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 1 2:24 2 0 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
LKL LKL 21 24:49 14.4 2.1 3.8 54.4% 46.5% 80.8% 1 0
AEK Larnaca 6 32:12 17.7 3 4.8 53.9% 35.7% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions