Brown Tiffany

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AIK Basket W 24 34:41 14.2 6 6.8 43.0% 33.0% 74.5% 5 0
Basketligan W Basketligan W 24 34:41 14.2 6 6.8 43.0% 33.0% 74.5% 5 0
Prishtina W AIK Basket W 22 34:06 19.3 6.4 6.4 53.6% 35.8% 86.2% 5 1
Uppsala W 27 34:50 17.5 5.3 6.3 47.5% 41.3% 84.1% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions