Brown Sterling

Brown Sterling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Partizan 2 28:58 5 2 2 20.0% 12.5% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 28:58 5 2 2 20.0% 12.5% 0% 0 0
Partizan 70 25:17 12.2 2.7 2.3 45.4% 40.1% 91.9% 0 0
Partizan 71 24:09 12.1 2.6 2.1 53.5% 48.3% 89.9% 0 0
Alba Berlin 44 23:42 13.6 3.9 3 48.2% 35.0% 91.7% 0 0
Alba Berlin 29 24:05 11.2 3.3 2.4 40.2% 35.7% 93.0% 0 0
Los Angeles Lakers 3 7:35 0 2.7 0.7 0.0% 0.0% 0% 0 0
Dallas Mavericks 15 8:15 2.8 1.7 0.7 33.3% 33.3% 71.4% 0 0
Milwaukee Bucks 5 10:26 2 1.4 0.6 18.2% 18.2% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions