Brown-Soares Terrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rayos de Hermosillo 20 20:01 9.2 5.7 0.6 46.9% 27.6% 85.9% 3 0
CIBACOPA CIBACOPA 20 20:01 9.2 5.7 0.6 46.9% 27.6% 85.9% 3 0
Krosno 11 25:07 9.5 6.9 0.6 44.0% 41.5% 95.7% 2 0
BC Steaua Bucuresti 35 27:22 13.2 6.1 0.9 54.3% 43.4% 90.8% 4 0
BC Steaua Bucuresti 2 19:34 10.5 5.5 1.5 77.8% 0% 87.5% 0 0
Brno East 41 22:00 11.5 6.1 1 57.0% 28.3% 77.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions