Brown Rion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al-Rayyan 17 29:42 12.8 6.3 3.1 40.8% 36.2% 76.1% 2 0
QBL QBL 17 29:42 12.8 6.3 3.1 40.8% 36.2% 76.1% 2 0
Panionios 23 27:38 10.6 3.2 1.7 43.9% 33.7% 84.6% 0 0
Ada Blois 33 27:50 10.8 3.3 1.9 36.9% 37.1% 88.5% 0 0
Ada Blois 2 23:04 4.5 2.5 1.5 21.4% 18.2% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions