Brown Randi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 9 27:33 20 5.7 3.4 42.9% 37.5% 77.4% 0 0
Extraliga W Extraliga W 9 27:33 20 5.7 3.4 42.9% 37.5% 77.4% 0 0
Tindastoll W 24 34:47 24.4 6.7 3.9 42.7% 35.3% 83.8% 4 0
PeKa W 22 35:50 25.6 7.1 3.5 44.6% 37.2% 81.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions