Brown Moses

Brown Moses

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vaqueros de Bayamon Criollos de Caguas 44 23:47 17.2 9.9 0.6 61.8% 0.0% 51.6% 24 0
BSN BSN 44 23:47 17.2 9.9 0.6 61.8% 0.0% 51.6% 24 0
Denver Nuggets 2 4:05 4.5 3 0 57.1% 0% 50.0% 0 0
Houston Rockets 5 6:22 4 4.2 0.2 100.0% 0% 61.5% 0 0
Dallas Mavericks Indiana Pacers 13 9:07 5.8 3.4 0.2 0% 0% 72.7% 1 0
Los Angeles Lakers 4 14:07 9.5 5.8 0 0% 0% 50.0% 0 0
Portland Trail Blazers 23 9:38 3.5 4 0.3 0% 0% 34.3% 0 0
Toronto Raptors 4 18:05 10 6.2 0.8 0% 0% 66.7% 0 0
Brooklyn Nets Los Angeles Clippers 36 9:13 4.1 3.6 0.1 0% 0% 46.4% 3 0
Dallas Mavericks 5 8:11 6 3.2 0 0% 0% 53.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions