Brown Markel

Brown Markel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 1 23:00 6 2 4 25.0% 50.0% 0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 23:00 6 2 4 25.0% 50.0% 0% 0 0
Trieste 29 27:43 12 3.6 3 47.9% 38.4% 85.3% 0 0
Trieste Trento 15 28:01 12.5 3.6 3.3 40.4% 30.0% 79.4% 0 0
Trieste 30 31:00 15.2 4.9 2.6 48.3% 39.7% 81.0% 2 0
Basket Napoli 2 26:30 12.5 3.5 2 43.8% 33.3% 87.5% 0 0
Basquet Girona Basket Napoli 25 24:39 10.4 2.8 1.9 35.0% 30.8% 86.6% 0 0
Brooklyn Nets 1 24:30 16 3 1 100.0% 100.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions