Brown Leigha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mechelen W 13 29:40 18.3 3.9 2.4 45.8% 34.7% 72.4% 0 0
Top Division Women Top Division Women 13 29:40 18.3 3.9 2.4 45.8% 34.7% 72.4% 0 0
Cadi La Seu W 23 22:07 9.6 2.8 2.4 40.3% 36.1% 70.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions