Brown Julius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iskra Svit 3 31:39 8 4.3 4.7 26.7% 25.0% 83.3% 0 0
Czech-Slovak Cup Czech-Slovak Cup 3 31:39 8 4.3 4.7 26.7% 25.0% 83.3% 0 0
Iskra Svit 34 33:31 16.1 3.1 4.5 45.8% 38.5% 85.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions