Brown John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 12 32:27 12.8 7.4 3.2 48.8% 33.3% 68.4% 3 0
BSN BSN 12 32:27 12.8 7.4 3.2 48.8% 33.3% 68.4% 3 0
South East Melbourne 35 27:37 10.5 6.5 2.3 48.2% 7.7% 80.0% 5 0
Crvena zvezda 2 25:54 7 0 2.5 50.0% 0% 50.0% 0 0
Crvena zvezda Monaco 39 16:48 4.8 2.9 0.8 45.9% 0% 66.2% 0 0
Monaco 31 18:51 5.2 2.6 1 50.0% 33.3% 56.8% 0 0
Monaco 39 24:57 5.9 3.7 1.3 47.8% 0.0% 69.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions