Brown Jaylon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liaoning Petkim Spor 23 16:12 9.2 1.4 1.9 41.4% 33.3% 87.8% 0 0
CBA CBA 12 16:51 10 1.5 2.2 42.3% 37.0% 90.0% 0 0
Super Ligi Super Ligi 8 13:57 5.2 0.6 1.2 31.1% 24.0% 100.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 19:35 16.7 3 2.7 53.1% 35.3% 76.9% 0 0
Petkim Spor 3 18:04 5.3 2.7 0.7 29.4% 20.0% 60.0% 0 0
Bursaspor 31 29:13 15.5 2.8 3.3 48.3% 39.2% 74.8% 1 0
Bursaspor 6 28:36 13.3 2.8 3.3 40.0% 34.1% 81.2% 0 0
Karsiyaka 25 23:16 9.8 1.8 2.5 43.4% 34.3% 83.8% 0 0
Karsiyaka 15 22:52 7.9 1.7 1.9 39.8% 32.3% 81.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions