Brown Jaylen

Brown Jaylen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston Celtics 80 33:22 27.1 6.5 4.9 47.6% 35.1% 78.2% 14 3
NBA NBA 80 33:22 27.1 6.5 4.9 47.6% 35.1% 78.2% 14 3
Boston Celtics Shaq’s OGs 80 33:19 21.5 5.7 4.2 31.8% 31.8% 76.0% 8 0
Boston Celtics East 88 33:39 23 5.4 3.5 35.9% 35.9% 68.0% 5 1
Team LeBron Boston Celtics 79 34:51 25.3 6.2 3.4 34.6% 34.6% 75.4% 12 0
Boston Celtics 21 37:36 23.9 7.1 3.3 39.0% 39.0% 77.2% 3 0
Boston Celtics 9 39:59 22.6 7.8 2.1 35.1% 35.1% 73.1% 1 0
Boston Celtics 5 31:26 16.2 5 1.4 30.8% 30.8% 90.5% 0 0
Boston Celtics 11 29:38 16.8 4.3 1.5 37.5% 37.5% 65.7% 0 0
Boston Celtics 14 16:50 6.9 3.2 1.1 25.0% 25.0% 58.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions