Brown J´Covan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Darussafaka 14 35:26 15.3 4.3 6.8 39.5% 32.1% 82.6% 2 1
TBL TBL 14 35:26 15.3 4.3 6.8 39.5% 32.1% 82.6% 2 1
H. Afula 21 33:29 15.7 4.1 6.1 43.0% 35.2% 87.8% 2 0
Hapoel Tel Aviv 6 26:59 9 2.7 7.5 40.9% 34.8% 83.3% 1 0
Hapoel Tel Aviv 13 25:33 11.1 2.5 5.8 46.7% 32.6% 83.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions