Brown Gabe

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg 1 31:05 17 0 1 60.0% 42.9% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 31:05 17 0 1 60.0% 42.9% 100.0% 0 0
Strasbourg 31 30:16 13.6 3.1 0.8 44.1% 35.3% 86.0% 0 0
Trapani Foreign Players Strasbourg 4 25:08 9.5 3.2 0.5 44.8% 26.3% 100.0% 0 0
Varese Trapani 26 16:46 7.1 2 0.5 47.3% 35.3% 82.4% 0 0
Miami Heat 1 11:23 0 2 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Varese 30 29:36 11.8 5.4 0.8 48.3% 41.0% 81.6% 2 0
Phoenix Suns Varese 23 27:19 12.3 5.4 0.7 44.8% 39.0% 82.6% 1 0
Toronto Raptors 3 8:59 3.7 0.7 0.3 33.3% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions