Brown Charlie

Brown Charlie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes San Francisco 29 31:02 18.8 4.6 2.8 46.6% 31.2% 80.8% 0 0
LNB LNB 29 31:02 18.8 4.6 2.8 46.6% 31.2% 80.8% 0 0
G League United 3 26:48 13 4 1.3 39.3% 38.9% 83.3% 0 0
Charlotte Hornets 5 12:58 5.4 1.2 0.8 27.3% 27.3% 100.0% 0 0
Orlando Magic 4 19:29 9.5 2 0.8 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
New York Knicks 10 4:18 0.9 0.4 0.1 42.9% 42.9% 0% 0 0
New York Knicks 4 22:25 15 4.8 1.5 33.3% 33.3% 85.7% 0 0
Philadelphia 76ers 4 8:55 2.2 1.5 0 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions