Brown Cassandra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mainland Pouakai W 9 31:41 15.7 6.8 1.4 41.7% 25.5% 93.1% 1 0
Tauihi Women Tauihi Women 9 31:41 15.7 6.8 1.4 41.7% 25.5% 93.1% 1 0
Townsville W 22 17:20 7 2.4 0.3 53.5% 45.6% 80.0% 0 0
Canada W 1 3:12 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions