Brown Brandon

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CSM Oradea 41 23:07 8.8 2 3.8 46.6% 35.6% 82.6% 0 0
Divizia A Divizia A 41 23:07 8.8 2 3.8 46.6% 35.6% 82.6% 0 0
CSM Oradea PAOK 17 24:50 10.8 2.4 4.6 51.1% 41.7% 85.7% 0 0
Palencia Turk Telekom 31 17:42 6.2 1.1 2.4 42.5% 37.2% 82.9% 0 0
Turk Telekom 7 16:14 4.3 1.4 2.3 47.8% 41.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions