Brotons Montserrat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Araski W 29 15:31 2.6 2.4 0.6 34.6% 26.7% 60.7% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 29 15:31 2.6 2.4 0.6 34.6% 26.7% 60.7% 0 0
Araski W 30 10:26 2 1.4 0.3 40.3% 14.3% 80.0% 0 0
Cadi La Seu W 1 15:30 3 2 3 25.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions