Brossmann Patricia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany W 4 8:44 1.2 1.8 0.8 40.0% 50.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 4 8:44 1.2 1.8 0.8 40.0% 50.0% 0% 0 0
Faenza W 27 28:35 6.5 8.3 1.4 35.0% 17.6% 68.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions