Brooks Jelena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sopron W 24 26:38 13.9 6.7 2.1 42.8% 30.3% 77.1% 3 0
NB I A W NB I A W 17 25:16 12.4 7.2 2.5 43.2% 23.9% 70.6% 2 0
Hungarian Cup Women Hungarian Cup Women 2 29:14 21.5 7 2.5 42.3% 50.0% 85.0% 1 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 5 30:11 16 4.6 0.8 41.8% 36.4% 94.1% 0 0
Sopron W 33 27:17 13.1 5.2 1.6 39.9% 33.6% 79.1% 3 0
Sopron W 26 28:25 17.2 4.8 2.5 49.2% 34.1% 87.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions