Brooks Jeff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 1 24:00 11 5 1 75.0% 75.0% 100.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 24:00 11 5 1 75.0% 75.0% 100.0% 0 0
Trieste 11 20:33 4.2 4.7 1.1 40.9% 18.2% 61.5% 0 0
Trieste Trento 12 23:46 7.7 5.2 1.3 57.1% 43.8% 86.7% 0 0
Trieste 32 26:02 8.4 5.9 1.2 57.6% 36.8% 68.3% 3 0
Venezia 2 10:00 3.5 1 0 33.3% 0% 0.0% 0 0
Venezia 29 13:58 3.9 2.8 0.4 57.5% 38.5% 91.7% 0 0
Venezia 13 15:52 3.2 2.5 1 53.1% 41.7% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions