Brooks Garrison

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
USA 4 16:16 5.5 4.2 3 56.2% 0.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:16 5.5 4.2 3 56.2% 0.0% 50.0% 0 0
Chiba 24 21:25 6.6 5.8 1.8 60.4% 44.4% 60.5% 3 0
Detroit Pistons 3 16:10 5.7 5 2 71.4% 0% 50.0% 0 0
BC Wolves 41 19:21 6.6 4.6 1.2 63.0% 40.7% 66.0% 3 0
Chicago Bulls BC Wolves 23 19:18 6.7 4.1 0.7 65.6% 33.3% 91.3% 1 0
BC Wolves Wonju DB 22 17:48 7.4 4.2 0.9 60.9% 0.0% 70.7% 0 0
New Orleans Pelicans BC Wolves 14 15:51 7.2 4.7 0.7 67.4% 0.0% 70.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions