Broja Era

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Prishtina W 18 14:40 1.8 1.3 1.3 30.4% 20.0% 0.0% 0 0
Superliga Women Superliga Women 17 15:05 1.9 1.4 1.4 31.1% 20.8% 0.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 1 7:31 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Prishtina W 14 5:50 0.9 0.7 0.4 29.4% 22.2% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions