Brodnik Jaka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keflavik 26 22:28 10.2 4 1.2 54.4% 36.7% 76.7% 1 0
Icelandic Cup Icelandic Cup 3 20:22 9 5 1.7 58.8% 20.0% 100.0% 0 0
Premier league Premier league 23 22:45 10.3 3.9 1.1 54.0% 38.2% 74.1% 1 0
Keflavik 28 25:50 13.5 4.9 1.9 47.8% 38.1% 85.0% 0 0
Keflavik 34 25:58 15 4.6 1.7 54.8% 44.4% 81.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions