Brocal Agustin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Obera TC 37 32:13 14.6 3.6 2.7 38.3% 31.4% 71.7% 0 0
Liga A Liga A 37 32:13 14.6 3.6 2.7 38.3% 31.4% 71.7% 0 0
Obera TC 41 29:40 13.6 2.9 3.3 39.8% 32.8% 78.4% 0 0
Guaiqueries 8 16:16 5.4 1.2 1.4 26.2% 22.6% 53.8% 0 0
Zarate 37 34:02 17.4 4.9 2.8 40.2% 32.6% 85.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions