Brnovic Danilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leyma Coruna 34 10:35 3.6 1.4 0.4 43.5% 35.1% 69.7% 0 0
Primera FEB Primera FEB 34 10:35 3.6 1.4 0.4 43.5% 35.1% 69.7% 0 0
Spars Ilidza Podgorica 19 26:41 10.3 4.8 1.6 52.2% 37.5% 78.4% 0 0
Podgorica 7 24:32 5.1 2.7 0.7 39.4% 25.0% 87.5% 0 0
Podgorica 17 20:26 6.5 4.1 0.5 62.5% 55.3% 83.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions